| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| tool, object | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đồ dùng để lao động, sản xuất | công cụ sản xuất |
| N | cái được dùng để tiến hành một việc nào đó, hoặc để đạt đến một mục đích nào đó | ngôn ngữ là công cụ giao tiếp của con người ~ từ điển là loại sách công cụ |
Lookup completed in 187,448 µs.