| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| catholic; Catholicism | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | một nhánh của đạo Kitô, thừa nhận địa vị tối cao của giáo hoàng, phân biệt với đạo Tin Lành và Chính Thống giáo | |
Lookup completed in 166,299 µs.