bietviet

công khu

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đơn vị có nhiệm vụ quản lí, sửa chữa và tu bổ các công trình cầu đường, thông tin tín hiệu, v.v. trong ngành đường sắt

Lookup completed in 60,694 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary