| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | công nghệ áp dụng thành tựu nghiên cứu khoa học mới nhất, có độ chính xác và hiệu suất kinh tế cao [như điện tử, tin học, sinh học phân tử, vật liệu cứng, siêu dẫn, v.v.] | |
Lookup completed in 72,896 µs.