| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| software engineering | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | quy trình áp dụng các nguyên lí và phương pháp lập trình để sản xuất các phần mềm tin học hữu dụng và có chất lượng cao | |
Lookup completed in 65,827 µs.