| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| Christian era, A.D. | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | mốc để tính thời gian theo công lịch [lấy năm Chúa Jesus ra đời theo truyền thuyết làm năm bắt đầu] | những năm đầu công nguyên ~ trước công nguyên |
Lookup completed in 173,812 µs.