| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| international law | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tổng thể nói chung những nguyên tắc, quy phạm pháp luật nhằm điều chỉnh các quan hệ nhiều mặt giữa các quốc gia, các tổ chức quốc tế, v.v. | |
Lookup completed in 68,910 µs.