bietviet

công pháp quốc tế

Vietnamese → English (VNEDICT)
international law
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tổng thể nói chung những nguyên tắc, quy phạm pháp luật nhằm điều chỉnh các quan hệ nhiều mặt giữa các quốc gia, các tổ chức quốc tế, v.v.

Lookup completed in 56,359 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary