bietviet

công ti con

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N công ti cổ phần độc lập về pháp nhân mà đa số cổ phiếu của nó thuộc quyền sở hữu của một công ti khác [công ti mẹ]; phân biệt với công ti mẹ

Lookup completed in 69,404 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary