bietviet
main
→ search
công ti mẹ
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
N
công ti giữ địa vị kiểm soát và chi phối công ti con bằng cách nắm đa số cổ phiếu của công ti con; phân biệt với công ti con
Lookup completed in 64,193 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary