bietviet

công viên

Vietnamese → English (VNEDICT)
(public) park, (public) garden
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N vườn hoa công cộng, thường có các công trình phụ trợ khác, làm nơi giải trí cho mọi người
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 1,620 occurrences · 96.79 per million #1,242 · Core

Lookup completed in 168,160 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary