| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| job, affair, task, work, matter | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | việc phải bỏ công sức ra để làm | công việc làm ăn ~ công việc nhà nông ~ còn bỡ ngỡ với công việc mới |
Lookup completed in 167,380 µs.