bietviet

công xã nông thôn

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N hình thức công xã ở giai đoạn quá độ từ xã hội cộng sản nguyên thuỷ chuyển sang xã hội có giai cấp, trong đó một phần ruộng đất đã thành của riêng

Lookup completed in 65,627 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary