bietviet

công xã nhân dân

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N một hình thức tổ chức liên hiệp nhiều hợp tác xã nông nghiệp cấp cao ở nông thôn Trung Quốc trước đây

Lookup completed in 56,988 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary