bietviet

cúng tiến

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V dâng lễ vật hoặc đóng góp tiền của cho nhà chùa hoặc tổ chức tôn giáo cúng tiến nhà chùa một pho tượng đồng

Lookup completed in 63,029 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary