| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| flat, apartment | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chỗ ở riêng biệt của một gia đình trong một khu nhà lớn, bao gồm phòng ở, bếp, phòng vệ sinh, v.v. | căn hộ khép kín ~ mua một căn hộ ở khu chung cư |
Lookup completed in 171,147 µs.