bietviet
main
→ search
căng cắc
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
A
từ mô phỏng tiếng phát ra liên tiếp, vang và đanh gọn, như tiếng của vật cứng, giòn bị bẻ gãy hay bị nghiền vỡ
nhai xương căng cắc
Lookup completed in 64,826 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary