bietviet

cơ động

Vietnamese → English (VNEDICT)
dynamic, self-propelled, mobile
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V di chuyển lực lượng và binh bị một cách nhanh chóng bằng phương tiện cơ động bằng máy bay ~ cơ động bộ binh về đồng bằng
A có khả năng vận động và chuyển hướng nhanh chóng lực lượng cơ động
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 406 occurrences · 24.26 per million #3,523 · Intermediate

Lookup completed in 181,166 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary