| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| dynamic, self-propelled, mobile | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | di chuyển lực lượng và binh bị một cách nhanh chóng bằng phương tiện | cơ động bằng máy bay ~ cơ động bộ binh về đồng bằng |
| A | có khả năng vận động và chuyển hướng nhanh chóng | lực lượng cơ động |
Lookup completed in 181,166 µs.