| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| muscles | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bắp thịt; cũng dùng để chỉ công việc, hoạt động thiên về sức mạnh chân tay | cơ bắp nổi cuồn cuộn ~ sức mạnh cơ bắp ~ lao động cơ bắp |
Lookup completed in 171,287 µs.