bietviet

cơ chừng này

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
X tổ hợp biểu thị ý phỏng đoán về điều không hay có nhiều khả năng xảy ra, khó tránh khỏi [với hàm ý lo lắng] cứ cơ chừng này rồi lại đói cho mà xem!

Lookup completed in 70,992 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary