| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| mechanics (field of study) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | môn học nghiên cứu sự chuyển động và sự cân bằng của các vật thể | viện cơ học ~ trung tâm nghiên cứu cơ học |
| A | thuộc về cơ học | tác động của lực cơ học ~ sức bền cơ học |
Lookup completed in 257,186 µs.