bietviet

cơ khí học

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N ngành khoa học về máy, tổng hợp toàn bộ những nghiên cứu khoa học về các vấn đề chung nhất liên quan tới chế tạo máy

Lookup completed in 61,588 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary