bietviet

cơ quan chức năng

Vietnamese → English (VNEDICT)
appropriate authorities
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cơ quan của nhà nước quản lí từng lĩnh vực hoạt động theo một hệ thống nhất định phối hợp với các cơ quan chức năng để làm rõ sự việc

Lookup completed in 62,073 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary