| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| administrative body | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cơ quan quản lí chung hay từng mặt công tác, có nhiệm vụ chấp hành luật pháp và chỉ đạo thực hiện các chủ trương, kế hoạch của nhà nước | |
Lookup completed in 72,144 µs.