| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| official organ, spokes-agency | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cơ quan làm nhiệm vụ tuyên truyền phổ biến chủ trương, chính sách của một chính đảng, một đoàn thể thông qua công tác báo chí | |
Lookup completed in 67,487 µs.