| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| database | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tập hợp dữ liệu [văn bản, âm thanh, hình ảnh, số liệu, v.v.] của một hay nhiều lĩnh vực ứng dụng, được tổ chức theo một cấu trúc nhất định, sao cho các chương trình máy tính có thể khai thác, nhằm phục vụ nhiều người sử dụng | cơ sở dữ liệu tiếng Việt |
Lookup completed in 176,914 µs.