bietviet

cơ sở ngữ liệu

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tập hợp văn bản [ở dạng viết và dạng nói] của một ngôn ngữ được tổ chức và đặc tả sao cho các chương trình máy tính có thể khai thác, nhằm phục vụ nhiều người sử dụng

Lookup completed in 69,655 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary