| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| organism, body | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tập hợp thống nhất của mọi bộ phận trong một sinh vật | cơ thể động vật ~ cây là một cơ thể sống |
| N | toàn bộ phần vật chất thực hiện chức năng sống của con người | suy nhược cơ thể |
Lookup completed in 173,417 µs.