bietviet

cơ thể

Vietnamese → English (VNEDICT)
organism, body
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tập hợp thống nhất của mọi bộ phận trong một sinh vật cơ thể động vật ~ cây là một cơ thể sống
N toàn bộ phần vật chất thực hiện chức năng sống của con người suy nhược cơ thể
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
common 3,763 occurrences · 224.83 per million #509 · Core

Lookup completed in 173,417 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary