| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| attack, outburst, fit, bout; period, crises | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | quá trình diễn ra sự biến đổi nào đó của một hiện tượng tự nhiên hoặc hiện tượng tâm sinh lí, thường là tương đối ngắn | cơn dông ~ cơn mưa ~ nổi cơn điên ~ lên cơn sốt |
| N | khoảng thời gian xảy ra điều không may, thường là tương đối ngắn | qua cơn hoạn nạn ~ cơn khủng hoảng |
| Compound words containing 'cơn' (31) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| cơn bão | 622 | twister, storm, typhoon |
| cơn đau | 151 | outburst, fit, attack of pain |
| cơn mưa | 113 | squall of rain |
| cơn sốt | 90 | attack or bout or fit of fever |
| cơn giận | 27 | outburst of rage, anger |
| lên cơn | 23 | to have a fit |
| nổi cơn | 21 | to have a bout (of fever), have an outburst (of passion), have a fit |
| cơn đau tim | 10 | heart attack |
| nguồn cơn | 9 | ins and outs, head and tail |
| cơn lốc | 3 | tornado, twister |
| cơn ho | 2 | coughing fit, attack of coughing |
| lên cơn sốt | 2 | to have an attack of sth |
| bõ cơn giận | 0 | |
| cơn bão đã ngớt | 0 | the storm had abated |
| cơn cớ | 0 | nguyên nhân, lí do trực tiếp |
| cơn hoảng sợ | 0 | panic attack, fit of panic |
| cơn nôn ọe | 0 | fit of nausea |
| cơn say thuốc | 0 | (a) high (from drugs) |
| cơn tức giận | 0 | fit of anger |
| cơn đau âm ỉ | 0 | a dull ache |
| cất cơn | 0 | abate (said of a fit of fever) |
| cắt cơn | 0 | làm dứt tạm thời cơn bệnh hoặc cơn nghiện một cách nhanh chóng |
| kể hết nguồn cơn | 0 | to tell the ins and outs (of a story) |
| một cơn hen | 0 | asthma attack |
| nổi cơn tam bành | 0 | fly into a tantrum, fly off the handle, have or throw a tantrum |
| nổi cơn điên | 0 | to go crazy |
| sốt cơn | 0 | |
| trong cơn ác mộng | 0 | in a nightmare |
| trong một cơn thử thách | 0 | in a trial phase, period |
| đây là cơn bão lụt gây nhiều thiệt hại nhất trong 25 năm qua | 0 | it was the worst, most destructive natural disaster in the last 25 years |
| đòi cơn | 0 | several times, repeatedly |
Lookup completed in 223,030 µs.