| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to laugh lightly, laugh sth off | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | cười phát ra thành tiếng nghe như tiếng hơi thở mạnh ra đằng mũi, tỏ vẻ vui thích một cách hồn nhiên | nó hay cười khì ~ hắn cười khì |
Lookup completed in 61,323 µs.