bietviet

cười nụ

Vietnamese → English (VNEDICT)
to smile
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V cười hơi chúm môi lại, không thành tiếng, tỏ ý thích thú một mình hoặc để làm duyên hay để tỏ tình ý một cách kín đáo cô bé đang cười nụ

Lookup completed in 60,917 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary