bietviet

cười ngất

Vietnamese → English (VNEDICT)
rock with laughter
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V cười lớn tiếng thành từng tràng dài như đến hết hơi mới thôi, tỏ vẻ thích chí, khoái trá hết mức cả nhà cười ngất

Lookup completed in 60,415 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary