| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| burst out laughing | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [nhiều người] cười bật lên những tiếng to thành một chuỗi dài cùng một lúc, do thích thú đột ngột | cả bọn đều cười rộ |
Lookup completed in 61,659 µs.