bietviet

cười sằng sặc

Vietnamese → English (VNEDICT)
laugh almost hysterically
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V cười thành từng tràng không thể nín nhịn được, do có sự khoái trá đặc biệt thằng bé cười sằng sặc

Lookup completed in 58,336 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary