bietviet

cười tình

Vietnamese → English (VNEDICT)
smile amorously
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V cười hơi hé miệng, không thành tiếng và thường đi đôi với liếc mắt tình tứ để làm duyên, để tỏ tình thằng Xuân cười tình với chị hàng mía

Lookup completed in 79,636 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary