| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| do nothing but laugh, laugh off | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | cười thay cho câu trả lời, cốt để lảng tránh điều gì đó [thường là không hay đối với mình] | anh ấy lại cười trừ |
Lookup completed in 68,820 µs.