| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| nation, power | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nước lớn mạnh có vai trò và ảnh hưởng quan trọng trong quan hệ quốc tế | trở thành một cường quốc về kinh tế ~ cường quốc quân sự |
Lookup completed in 207,920 µs.