cưỡi
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| (1) to ride, straddle, mount; (2) see cỡi |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| V |
ngồi trên lưng hoặc vai, hai chân thường bỏ sang hai bên |
cưỡi ngựa ~ thuyền cưỡi sóng ra khơi |
| V |
ngồi lên một phương tiện giao thông nào đó [thường là loại xe có yên] để đi [hàm ý vui đùa] |
cưỡi xe máy đi chơi |
| Etymology / Loanword |
| word |
meaning |
assessment |
source |
| cưỡi |
to ride |
probably borrowed |
騎 ke4 (Cantonese) | (EH) *ghe (騎, qí)(Old Chinese) |
Lookup completed in 154,320 µs.