| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| residence, inhabitance; to live, reside | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | ở thường ngày tại một nơi nào đó | họ đang cư trú ở nước ngoài ~ địa bàn cư trú của người Việt cổ |
Lookup completed in 153,423 µs.