bietviet

cư trú chính trị

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V cư trú hợp pháp tại một nước khác, do bắt buộc phải rời bỏ nước mình vì lí do chính trị xin cư trú chính trị ở nước ngoài

Lookup completed in 64,072 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary