| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
| adj |
(dùng hạn chế trong một số tổ hợp) Eldest, senior, main, biggest |
biển cả | the main (thơ), the high sea |
| adj |
(dùng hạn chế trong một số tổ hợp) Eldest, senior, main, biggest |
sóng cả | biggest waves, billows |
| adj |
(dùng hạn chế trong một số tổ hợp) Eldest, senior, main, biggest |
con cả | eldest child |
| adj |
(dùng hạn chế trong một số tổ hợp) Eldest, senior, main, biggest |
lên giọng đàn anh kẻ cả | to speak in the tone of a superior and senior |
| adj |
On a grand scale, on the greatest scale |
cả ăn cả tiêu | to spend on a grand scale |
| adj |
On a grand scale, on the greatest scale |
Nguyễn Huệ cả phá quân nhà Thanh | Nguyen Hue destroyed the Ch'in army on a grand scale, Nguyen Hue decimated the Ch'in army |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| A |
cao nhất, lớn nhất, đứng hàng đầu trong loại [về phạm vi, mức độ tác động, hay chức năng, giá trị tinh thần, v.v.] |
con cả ~ nghĩa cả ~ chớ thấy sóng cả mà ngã tay chèo (tng) |
| R |
ở mức cao nhất, vừa nhiều vừa dễ dàng hoặc mạnh mẽ [nói về một số hoạt động của con người, nhất là hoạt động tâm lí] |
một người cả tin ~ cả cười ~ tính cả ghen |
| P |
toàn thể, hết thảy, không trừ một ai, hay một thành phần nào |
cả nước một lòng ~ cả nhà đều đi vắng |
| I |
từ biểu thị ý nhấn mạnh về mức độ cao, phạm vi không hạn chế của sự việc |
làm cả ngày chủ nhật ~ chẳng ai đến cả ~ ai cũng biết cả! |
| Compound words containing 'cả' (146) |
| word |
freq |
defn |
| tất cả |
11,813 |
all, everything, total, together, any, whole |
| cả hai |
4,058 |
both |
| ngay cả |
1,127 |
even |
| kể cả |
790 |
(even) including, included, inclusive |
| cả nước |
761 |
entire country |
| hơn cả |
471 |
above all others |
| giá cả |
296 |
cost, price |
| cả người |
173 |
both people |
| mà cả |
129 |
to bargain; to haggle |
| cả nhà |
121 |
entire family |
| anh cả |
101 |
eldest brother, oldest brother |
| đến cả |
101 |
even (verb preceded by cũng) |
| con cả |
81 |
oldest child, firstborn |
| biển cả |
72 |
ocean, oceanus |
| cả thảy |
66 |
(all) in all, altogether |
| cả tiếng |
58 |
loud-voiced |
| cao cả |
53 |
great, noble, lofty |
| mặc cả |
44 |
to bargain, haggle, negotiate |
| vợ cả |
42 |
first wife |
| hết cả |
39 |
all, whole |
| cả giận |
29 |
get mad, be angry |
| cả tin |
23 |
credulous, gullible |
| già cả |
12 |
huge, vast |
| hương cả |
10 |
village elder or headman |
| cả gan |
9 |
bold, having plenty of pluck |
| cả mừng |
8 |
merry, gay, lively, jolly, be in high spirit |
| thợ cả |
8 |
chief mechanic |
| cả đến |
6 |
even |
| cả quyết |
5 |
resolute, determined, firm |
| cả cười |
4 |
laugh (loud or boisterously), shout with laughter |
| kẻ cả |
4 |
Self-styled superior |
| thầy cả |
4 |
priest |
| cha cả |
3 |
bishop |
| cả hai tay |
3 |
both hands |
| bể cả |
1 |
the ocean |
| cả gói |
1 |
package, package deal |
| cả lò |
1 |
damn (you) all! |
| cả thẹn |
1 |
shy, self-conscious |
| tuốt cả |
1 |
all |
| đũa cả |
1 |
large (cooking, serving) chopsticks |
| Biển Cả Bảo Tố |
0 |
Oceanus Procellarum |
| cho ai cả |
0 |
for anyone (at all) |
| chạy xa đứt cả hơi |
0 |
to be completely out of breath after a long run |
| chẳng biết gì cả |
0 |
to not know anything at all |
| chẳng biết mô tê gì cả |
0 |
to know anything at all, not to make head or tail of something |
| chẳng có ai cả |
0 |
there was no one at all |
| chẳng có gì để mất cả |
0 |
to have nothing at all to lose |
| chẳng sợ gì cả |
0 |
to not be afraid of anything |
| chủ cả |
0 |
masters |
| có cả |
0 |
there is even |
| có cả thảy 12 loại |
0 |
all in all there are 12 kinds |
| cả ba |
0 |
all three |
| cả bì |
0 |
|
| cả căn phòng |
0 |
entire room |
| cả cục |
0 |
luôn một lần, cùng một lúc, không tách rời, xé lẻ ra |
| cả ghen |
0 |
very jealous |
| cả gia đình |
0 |
whole, entire family |
| cả hai buổi |
0 |
all day |
| cả hai bên |
0 |
both sides, both parties |
| cả hai cuốn |
0 |
both volumes |
| cả hai cặp mắt |
0 |
both eyes |
| cả hai người |
0 |
both people |
| cả hai những |
0 |
both |
| cả hai phía |
0 |
both sides |
| cả hai đều |
0 |
both |
| cả hai đứa |
0 |
both guys, both people |
| cả lo |
0 |
worry oneself, trouble oneself, bother oneself |
| cả nghĩ |
0 |
hay nghĩ ngợi, cả về những việc không đáng |
| cả ngày |
0 |
all day |
| cả nể |
0 |
complaisant, compliant |
| cả quốc |
0 |
entire country |
| cả Thái Lan |
0 |
all of Thailand |
| cả tháng |
0 |
entire month, whole month |
| cả thảy mấy lần? |
0 |
how many times altogether |
| cả thế giới |
0 |
the entire world |
| cả thể |
0 |
luôn một thể, cùng một lúc |
| cả tuần |
0 |
whole week |
| cả tuần lễ |
0 |
whole week, entire week |
| cả tuần lễ sau |
0 |
all next week |
| cả ~ nửa |
0 |
also, as well as, too |
| cả ~ đều |
0 |
both |
| cả đàn cả lũ |
0 |
everybody, all of them |
| cả đàn ông và đàn bà |
0 |
(both) men as well as women |
| cầm cả hai tay |
0 |
to hold with both hands |
| dùng song song cả hai |
0 |
to use both in parallel, at the same time |
| dồn tất cả nỗ lực |
0 |
to pour all of one’s energy |
| gì cả |
0 |
anything at all |
| gần cả |
0 |
almost (an entire) |
| gần cả mười lăm phút |
0 |
almost fifteen whole minutes |
| gần cả tháng |
0 |
almost (an entire) month |
| gần như tất cả mọi người |
0 |
almost everyone |
| hoà cả làng |
0 |
không còn kể ai phải, ai trái, ai đúng, ai sai, tất cả đều như nhau |
| huy động sức lực của cả nước |
0 |
to mobilize the strength of the entire country |
| huề cả làng |
0 |
there’s no solution to the problem |
| hy sinh cao cả |
0 |
great, noble sacrifice |
| hét nhặng cả lên |
0 |
to scream hysterically |
| Không ai đến dốt cả |
0 |
No one came at all |
| không còn ai cả |
0 |
there is no one else (around) |
| không có gì cả |
0 |
there’s nothing at all |
| không có phản ứng gì cả |
0 |
to not react at all |
| không nói một tiếng nào cả |
0 |
to not say anything at all |
| không sao cả |
0 |
it doesn’t matter at all |
| kiểu tất cả trong một |
0 |
all in one |
| kêu gọi cả nước |
0 |
to call on the entire country |
| kể cả tôi |
0 |
even I, even me |
| làm việc suốt cả ngày không ngừng tay |
0 |
to work the whole day without knocking off |
| lượng cả |
0 |
generosity, tolerance |
| lạy cả nón |
0 |
xin chịu, hoàn toàn không dám làm, dám nhận [thường dùng để tỏ thái độ không tán thành, hoặc mỉa mai, châm biếm một việc nào đó] |
| mất cả tháng |
0 |
to spend an entire month |
| mục tiêu cao cả |
0 |
noble goal, purpose, aim |
| ngay cả trong lúc |
0 |
even while (doing sth) |
| ngay cả tôi |
0 |
even me |
| ngấu một lúc hết cả con gà |
0 |
to gobble a whole chicken in a moment-ripe |
| nhiều hơn cả |
0 |
most of all |
| như tuồng anh ta không biết gì về việc ấy cả |
0 |
it seems he does not know anything about that matter at all |
| nào cả |
0 |
at all |
| suốt cả ngày |
0 |
all day long |
| sóng cả |
0 |
big waves |
| sợ đến độ ỉa cả trong quần |
0 |
to be scared shitless, shit in one’s pants (out of fear) |
| toàn cả |
0 |
everything |
| trong tất cả |
0 |
in all |
| trong tất cả mọi |
0 |
in every, in each, in all |
| trên cả |
0 |
throughout the entire, all over |
| trên cả khắp thế giới |
0 |
all over the world |
| trên cả nước |
0 |
throughout the country, all over the country |
| trên khắp cả nước Mỹ |
0 |
across the United States |
| trên tất cả |
0 |
above all, above everything else |
| tìm nháo cả lên |
0 |
to scurry here and there looking for (someone, something) |
| tất cả các |
0 |
all, each, every |
| tất cả các phe |
0 |
all parties, everyone involved |
| tất cả gia đình |
0 |
entire family |
| tất cả mọi |
0 |
every, all |
| tất cả mọi người |
0 |
all people, everyone, everybody |
| tất cả mọi người đều |
0 |
all people, everyone, everybody |
| tất cả người nào cũng |
0 |
everyone, anyone at all |
| tất cả những |
0 |
all |
| tất cả những chuyện đó |
0 |
all of those things |
| tất cả những cái |
0 |
all (the) |
| tất cả những cái đó |
0 |
all those things |
| tất cả những gì |
0 |
whatever |
| tất cả đều |
0 |
all, everything |
| vơ đũa cả nắm |
0 |
to generalize, say the same for everybody |
| với tất cả tâm hồn |
0 |
with one’s entire soul |
| ổn định giá cả |
0 |
price stability |
| ở cả hai bên |
0 |
on both sides |
| ở cả hai phía |
0 |
on both sides |
Lookup completed in 185,080 µs.