bietviet

cải cách ruộng đất

Vietnamese → English (VNEDICT)
land reform
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V dùng biện pháp nhà nước kết hợp với đấu tranh của nông dân xoá bỏ quyền chiếm hữu ruộng đất phong kiến, mang lại ruộng đất cho nông dân lao động

Lookup completed in 61,739 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary