| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| inspiration | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Inspiration | nguồn cảm hứng | a source of inspiration |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | trạng thái tâm lí có cảm xúc và hết sức hứng thú, tạo điều kiện để óc tưởng tượng, sáng tạo hoạt động có hiệu quả | khơi nguồn cảm hứng |
Lookup completed in 186,864 µs.