bietviet

cấp phối

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N vật liệu dùng để rải đường, gồm các thành phần hạt của đất, cát, sỏi, v.v. trộn lẫn theo một tỉ lệ nhất định mặt đường rải cấp phối

Lookup completed in 61,689 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary