bietviet

cấp số cộng

Vietnamese → English (VNEDICT)
arithmetic progression
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N dãy số [hữu hạn hay vô hạn] trong đó từ số thứ hai trở đi mỗi số bằng số đứng trước cộng thêm một số không đổi dãy 2, 4, 6, 8, 10, 12 là một cấp số cộng

Lookup completed in 65,367 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary