| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| geometric progression | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | dãy số [hữu hạn hay vô hạn] trong đó từ số thứ hai trở đi mỗi số bằng số đứng trước nhân với một số không đổi | dãy 2, 4, 8, 16, 32 là một cấp số nhân |
Lookup completed in 63,674 µs.