| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to take off (plane) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [máy bay] bắt đầu rời mặt đất bay lên | máy bay đã cất cánh |
| V | phát triển rất nhanh về kinh tế, khác hẳn sự phát triển chậm trước đó | nền kinh tế đang cất cánh |
Lookup completed in 172,594 µs.