bietviet

cất trữ

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V cất, giữ lại để phòng khi cần đến nông dân đang cất trữ lương thực ~ chúng tôi sẽ cất trữ vàng

Lookup completed in 71,288 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary