bietviet

cầu thăng bằng

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N dụng cụ thể dục gồm một cây gỗ dài gắn cố định vào hai cột, dùng để tập luyện các động tác trên đó

Lookup completed in 77,238 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary