| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to revise, update; up to date | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | thay đổi và/hoặc bổ sung các thông tin cho phù hợp với thực tế hiện thời | chúng tôi đang cập nhật thông tin |
Lookup completed in 166,240 µs.