bietviet

cỏ lồng vực

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cỏ mọc lẫn với mạ và lúa, trông rất dễ lẫn với nhau, thường vượt cao hơn và có bông chín sớm hơn lúa

Lookup completed in 63,127 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary